Thống kê giải đặc biệt XSGL theo đầu

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Gia Lai theo đầu

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
1
549012
2
681925
02
03
8
248988
04
9
349793
9
709196
05
06
3
707937
07
7
290872
08
8
164783
09
10
7
248277
11
3
356435
2
595225
12
13
1
271517
14
3
715334
15
6
427064
16
17
4
987646
18
7
522977
5
591650
19
20
5
289053
21
4
442749
22
6
155360
23
24
1
676319
25
4
410845
8
372384
26
27
9
935298
28
8
489487
29
1
128311
30
31