Thống kê giải đặc biệt XSTN theo đầu

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Tây Ninh theo đầu

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
0
591801
3
807836
02
7
935770
03
6
321261
1
752915
7
862273
04
6
229166
05
2
516820
06
2
859725
5
843552
07
4
159545
0
918304
08
2
308121
09
1
256115
10
5
569954
5
835558
0
978402
11
7
224778
12
6
784063
13
7
479371
2
054027
14
8
815386
3
561136
15
0
994803
16
17
8
092286
7
819874
3
929130
18
3
288238
19
5
742156
20
5
902355
7
737074
21
4
699642
0
695405
22
7
909972
23
0
363500
24
2
511623
3
792733
2
727526
25
2
503225
26
5
067150
27
3
607239
9
613199
28
8
004186
1
242312
29
4
415740
30
4
711346
31
9
471391