Thống kê giải đặc biệt XSLA theo đầu

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Long An theo đầu

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
0
688807
9
957896
02
3
874733
8
604589
03
1
698715
04
3
920631
05
3
568932
3
046039
6
209568
06
6
508665
07
4
812742
08
1
049810
9
664499
09
9
832298
1
367119
10
6
852061
11
1
863914
12
8
059781
1
109513
5
615656
13
6
335361
14
0
735904
15
1
599617
16
0
211809
3
171233
17
6
794565
18
7
597175
19
3
195333
3
542438
7
423071
20
5
997752
21
2
078827
22
2
362822
1
002613
23
0
934806
8
305486
24
7
731473
25
2
953826
26
5
678458
9
209792
9
395698
27
5
201056
28
2
403124
29
0
947602
9
417194
30
4
410244
9
944892
31