Thống kê giải đặc biệt XSKG theo đầu

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Kiên Giang theo đầu

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
2
667024
02
6
243063
3
029437
03
8
579086
6
698365
04
6
480860
05
1
582019
06
7
266372
3
867733
1
175812
07
8
225485
08
7
221379
09
2
959125
3
698432
10
4
020845
2
941821
11
6
907967
12
0
152901
13
4
435441
3
179135
5
928658
14
9
959695
15
8
797080
16
1
635811
6
993169
17
7
077175
3
314232
18
9
452295
19
1
659215
20
2
039729
0
911105
8
719984
21
8
200289
22
0
042104
23
8
867486
3
409935
24
6
389468
7
409072
25
7
257571
26
0
099904
27
1
744510
1
248518
5
515051
28
0
442607
29
6
615562
30
3
529533
1
556519
31
1
720314