Thống kê giải đặc biệt XSHCM theo đầu

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số TPHCM theo đầu

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
6
097869
9
251992
2
015021
02
0
832608
7
568875
5
331053
03
0
238006
6
320869
2
085720
04
8
000989
8
666780
1
310311
05
7
499771
7
590978
2
511023
2
011128
06
3
444438
1
267716
07
7
971774
6
238567
4
774344
9
375596
08
1
368915
4
113944
6
152369
09
7
357575
8
292289
3
049439
10
4
884043
2
965021
6
221662
11
1
158611
9
563395
8
815486
12
4
527041
0
262607
8
027780
4
084841
13
2
940927
0
447907
14
7
701677
1
562514
6
275361
8
003081
15
0
404203
5
645652
16
7
559479
4
977447
3
700435
17
6
780068
3
517935
7
532276
18
5
979252
2
296025
5
739652
19
6
487063
1
437618
2
275622
4
337741
20
5
298559
8
206980
21
5
613555
3
366833
9
108098
1
146610
22
9
014290
4
226043
1
846618
23
3
733438
4
149345
8
197889
24
7
516375
3
210135
1
099412
25
8
142785
1
757313
5
792251
26
0
722809
4
046349
0
087007
9
244392
27
1
605912
8
974485
28
5
407251
3
327636
1
925810
2
860428
29
3
342439
9
547490
3
712433
30
1
981317
0
275006
3
122133
31
6
027964
5
962455