Thống kê giải đặc biệt XSHCM theo đầu

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số TPHCM theo đầu

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
6
097869
02
0
832608
7
568875
5
331053
03
0
238006
04
8
000989
8
666780
1
310311
05
7
499771
7
590978
06
3
444438
07
7
971774
6
238567
4
774344
08
1
368915
09
7
357575
8
292289
10
4
884043
11
1
158611
9
563395
12
4
527041
0
262607
13
2
940927
14
7
701677
1
562514
6
275361
15
16
7
559479
4
977447
17
6
780068
18
5
979252
2
296025
19
6
487063
1
437618
20
5
298559
21
5
613555
3
366833
9
108098
22
9
014290
23
3
733438
4
149345
24
7
516375
25
8
142785
1
757313
26
0
722809
4
046349
27
1
605912
28
5
407251
3
327636
1
925810
29
3
342439
30
1
981317
0
275006
31
6
027964