Thống kê giải đặc biệt XSDN theo đầu

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Đồng Nai theo đầu

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
4
719540
02
4
110842
8
285088
1
262415
03
6
011869
04
2
033323
05
4
791049
4
058747
06
3
191230
2
834226
07
7
044670
08
3
976738
09
5
573054
3
831036
8
229487
10
0
930509
11
3
376634
12
8
357187
8
023384
13
1
027714
3
063036
14
2
201720
15
8
215188
16
7
758479
4
173447
8
438889
17
7
308173
18
8
117782
19
6
405165
8
040588
20
9
907299
6
231866
21
7
600470
22
4
358145
23
8
816981
0
486901
9
466591
24
7
010375
25
6
693866
26
0
560402
0
448309
27
2
171529
7
249874
28
3
295730
29
4
560146
30
3
446234
6
610166
31
3
935537