Thống kê giải đặc biệt XSDL theo đầu

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Đà Lạt theo đầu

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
9
453890
02
6
054164
03
5
118152
9
317995
04
05
0
835209
06
6
789466
3
170334
07
08
6
836464
09
7
425471
10
2
277525
11
12
3
598137
13
2
452925
2
264524
14
15
4
143945
16
6
990167
17
6
877760
18
19
2
308825
20
3
501933
3
894836
21
22
6
250168
23
1
651612
24
6
603362
25
26
3
687533
27
5
697953
3
417334
28
29
5
055559
30
3
650339
31