Thống kê giải đặc biệt XSBTH theo đầu

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Bình Thuận theo đầu

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
8
637885
6
210867
02
0
672006
03
6
659069
9
957790
9
738090
04
8
168587
05
9
335995
06
2
224022
3
456237
07
3
690734
8
241787
08
2
436521
09
2
284521
10
1
489415
0
955104
2
571324
11
2
118322
12
0
923900
13
6
975162
0
642100
14
2
614226
1
009013
15
3
323937
16
17
7
256374
1
897515
5
071559
18
8
594884
19
8
202181
20
5
257857
8
943881
21
8
192485
4
939749
22
4
734949
23
2
029023
24
2
128129
9
240793
8
573288
25
8
907382
26
0
295902
27
5
898853
5
331052
28
4
063241
2
780526
29
1
200611
30
3
373430
31
3
388031