Thống kê giải đặc biệt XSAG theo đầu

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số An Giang theo đầu

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
02
5
722150
03
5
546159
2
879328
04
05
6
954164
06
1
516610
07
1
649311
08
09
6
184266
10
7
625778
2
160820
11
12
5
233451
13
2
309921
14
0
193502
15
16
17
2
100221
4
719740
18
19
6
483760
20
3
783134
21
0
592307
22
23
6
736062
24
0
775305
6
499466
25
26
2
337827
27
5
024550
28
0
429901
29
30
7
796373
31
3
431838